false garlic

false garlic

A gardener carefully removes a clump of false garlic from the flower bed.

Định nghĩa

Danh từ: False garlic (hành giả) một loại hành dại thuộc Cựu Thế giới, mùi hăng nồng.

dụ sử dụng
  • (Hành giả mọc nhiềucác đồng cỏ châu Âu châu Á.)
  • (Mặc dù trông giống tỏi thường, hành giả vị hăng nhẹ hơn một chút.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to mistake false garlic for true garlic": nhầm hành giả với tỏi thật.
    • Many foragers mistake false garlic for true garlic due to its similar appearance. (Nhiều người hái lượm nhầm hành giả với tỏi thật hình dáng giống nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • False (adj): giả, không thật.
    • The false garlic is not a true Allium species. (Hành giả không phải loài Allium thật sự.)
  • Garlic (n): tỏi.
    • True garlic has a stronger flavor than false garlic. (Tỏi thật vị mạnh hơn hành giả.)
Từ đồng nghĩa
  • Wild onion: hành dại.
    • The false garlic is a type of wild onion. (Hành giả một loại hành dại.)
  • Pungent onion: hành hăng.
    • False garlic is known as a pungent onion in some regions. (Hành giả được biết đến như một loại hành hăngmột số vùng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow wild: mọc hoang dã.
    • False garlic tends to grow wild in disturbed soils. (Hành giả thường mọc hoang dã trên đất bị xáo trộn.)
Thành ngữ liên quan
  • Not the real thing: không phải thứ thật.
    • False garlic is not the real thing when it comes to cooking. (Hành giả không phải thứ thật sự khi nói đến nấu ăn.)